💎 Ruby Farming là gì?
Ruby Farming là cách dùng Key để đưa Hero lên Lv.30 và nhận Ruby. Mỗi bản Hero lần đầu đạt Lv.30 mang về 20 Ruby; bạn có thể tiếp tục bằng những bản Hero khác.
Ruby Farming Stage 1 và Repeat Battle mở sau khi hoàn thành Adventure Normal 2-10. Ruby có nhiều công dụng như Hero Summon, Pet Summon và mua Key Bundle tại Ruby Shop, nên duy trì Ruby Farming sẽ giúp tài khoản phát triển đều hơn.
“Farmer” là Hero đảm nhận việc vượt Stage. “Fodder” là các Hero bạn đưa theo để nhận EXP và đạt Lv.30. Farmer cần đủ mạnh; Fodder không cần tự gây sát thương.
⚔️ Xếp Farmer và Fodder
Với Stage 1–3, một Team cơ bản gồm 1 Farmer và 4 Fodder. Sau khi cả 4 Fodder đạt Lv.30, bạn nhận 80 Ruby trước chi phí, sau đó thay bằng Fodder khác.
Chọn Stage mà Farmer có thể hoàn thành ổn định.
Đưa các Fodder chưa đạt Lv.30 vào Team; khóa những Hero quan trọng trước khi dùng thiết lập tự động.
Thiết lập Repeat Battle và Auto Replace Heroes, sau đó kiểm tra Farmer và các Fodder được chọn.
Khi Fodder đạt Lv.30, thay bằng các bản chưa đạt Lv.30 để tiếp tục nhận Ruby.
Từ Stage 4, bạn cần hai Team. Mỗi Team thường có 1 Farmer + 4 Fodder: tổng cộng 2 Farmer và tối đa 8 Fodder. Nếu thiếu Fodder ở một Team, lượng Ruby trên mỗi Key sẽ giảm.
🗺️ Nên chọn Ruby Farming Stage nào?
Hiện có 9 Ruby Farming Stage mở dần theo Adventure. Mỗi Stage cho 1.200 EXP cơ bản mỗi Round; Stage cao hơn đem lại Gold và Possible Drops tốt hơn. Daily Ruby Support có thể tăng EXP cơ bản thêm 10%.
1 Team · thường có 4 Fodder.
2 Team · thường có 8 Fodder.
Khi có đủ 4 Fodder ở Stage 1–3 hoặc 8 Fodder ở Stage 4–9 và cùng mức EXP, Ruby trên mỗi Key về lý thuyết tương đương nếu so theo nhóm Round hoàn chỉnh. Nếu số Round còn dở, kết quả tức thời có thể chênh lệch. Hãy ưu tiên Stage cao nhất mà cả Team vượt ổn định để nhận thêm phần thưởng khác.
Xem điều kiện mở và Gold của cả 9 Stage +
| Stage | Điều kiện mở | Key / Round | Gold / Round |
|---|---|---|---|
| 1 | Adventure Normal 2-10 | 6 | 6.000 |
| 2 | Adventure Normal 7-10 | 6 | 6.500 |
| 3 | Adventure Normal 12-10 | 6 | 7.000 |
| 4 | Adventure Nightmare 1-10 | 12 | 15.000 |
| 5 | Adventure Nightmare 6-10 | 12 | 16.000 |
| 6 | Adventure Nightmare 11-10 | 12 | 17.000 |
| 7 | Adventure Nightmare 16-10 | 12 | 18.000 |
| 8 | Adventure Nightmare 21-10 | 12 | 19.000 |
| 9 | Adventure Nightmare 26-10 | 12 | 20.000 |
Gold là Clear Reward cơ bản; hiệu ứng tăng Gold và Possible Drops có thể thay đổi kết quả thực tế. Kiểm tra lại trong game khi có bản cập nhật.
Ở các Stage cao, Possible Drops có thể gồm Hero Ticket, Dedicated Equipment Box, Accessory Box và Pet Egg tùy Stage. Đây là phần thưởng ngẫu nhiên, không phải vật phẩm chắc chắn nhận sau mỗi Round.
🛡️ Farmer và Pet nên cân nhắc




Hai lựa chọn hữu ích ở giai đoạn đầu. Freyja có thể đồng hành khá lâu; Teo có thể cần đầu tư đến T2 tùy Stage và Equipment.
Có thể cân nhắc ngay từ T0 nếu bạn đã sở hữu. Khả năng vượt Stage vẫn phụ thuộc Equipment và mức đầu tư thực tế.
Lựa chọn farm rất nhanh khi đã đạt T6, nhưng không cần đặt làm mục tiêu sớm cho tài khoản mới.
Nếu có Mole, Mick hoặc Eri, hãy đọc Pet Skill và chọn Pet phù hợp với mục tiêu Gold, Equipment hoặc Fodder. Farmer vượt nhanh giúp tiết kiệm thời gian; tốc độ nhanh hơn không tự tăng Ruby nhận được mỗi Round.
🔁 Kiểm tra Repeat Battle
Trước khi chạy nhiều Round, hãy thử vài Round để chắc chắn Farmer vượt ổn định. Sau đó mở Repeat Battle Settings và kiểm tra:
- Auto Replace Heroes: chọn đúng Fodder được phép thay; kiểm tra lại Farmer và những Hero cần giữ.
- Skill Priority: bật Use Skill Priority và chọn thứ tự Skill phù hợp cho Farmer của từng Team.
- Use Key Bundles: chỉ bật khi bạn đồng ý để game tiếp tục dùng Key Bundle đang có.
- End Repeat Battle upon losing a match: cân nhắc bật để dừng khi Team gặp lỗi hoặc chưa đủ mạnh.
- Number of Battles: chọn số Round phù hợp với số Key, Fodder và thời gian bạn muốn dành cho hoạt động này.
Đừng quên kiểm tra Storage và khóa Hero quan trọng. Một lượt thua vẫn có thể làm tốn Key; ưu tiên tính ổn định trước khi tăng số Round.
🔑 Key đến từ đâu?
Key là tài nguyên dùng để vào Ruby Farming. Key thường hồi 1 Key mỗi 3 phút; nếu Key thường đã đầy, Reserve Key tiếp tục hồi chậm hơn ở mức 1 Key mỗi 6 phút.
Daily Power Up Support có thể giảm thời gian hồi Key thường xuống 2 phút và có thêm quyền lợi Key. Daily Ruby Support tăng Adventure EXP; hai gói này là lựa chọn trả phí, không bắt buộc để Ruby Farming.
Ngoài Key hồi theo thời gian, hãy kiểm tra Daily Missions, Daily Check-In, Ruby Shop (Daily), Daily Shop: Free, Guild Check-In Reward, Guild Mission Reward, 7K Pass và các Shop hoặc Event đang mở. Phần thưởng, điều kiện nhận và chu kỳ có thể thay đổi.
Không cộng hai lần cùng một nguồn: nếu Key hoặc Key Bundle đã nằm trong Current Keys / Current Key Bundles, hãy tắt hoặc điều chỉnh nguồn tương ứng trong Ruby Calculator.
🛍️ Có nên mua Key Bundle?
Mỗi Key Bundle tương đương 60 Key. Tại Ruby Shop, giá tăng theo số Bundle đã mua; hãy kiểm tra giới hạn và giá hiển thị trong game trước khi mua.
| Thứ tự Key Bundle | Giá / Bundle | Chi phí của bậc |
|---|---|---|
| 1–20 | 50 Ruby | 1.000 Ruby |
| 21–70 | 80 Ruby | 4.000 Ruby |
| 71–120 | 100 Ruby | 5.000 Ruby |
| 121–170 | 120 Ruby | 6.000 Ruby |
| 171–1.169 | 150 Ruby | Theo số Bundle mua |
Mua hết 20 Bundle giá 50 Ruby và 50 Bundle giá 80 Ruby sẽ tốn tổng cộng 5.000 Ruby để nhận 4.200 Key. Đây là mốc có thể cân nhắc, nhưng không phải bảo đảm lãi cho mọi tài khoản.
Với Stage 1–3, 4 Fodder, đủ Fodder thay liên tục và 11 Round để đạt Lv.30: 4.200 Key tương ứng 252 Fodder, thu 5.040 Ruby. Sau khi trừ 5.000 Ruby mua Bundle, chênh lệch là +40 Ruby.
Nếu cần 10 Round nhờ Daily Ruby Support, ví dụ tương tự cho 5.600 Ruby trước chi phí, tương ứng +600 Ruby sau chi phí. Không tính giá Subscription bằng tiền thật hoặc phần thưởng khác.
Thiếu Fodder, Team thua, số Round lên Lv.30 khác dự kiến hoặc mua ở bậc giá cao hơn đều có thể khiến lợi nhuận giảm. Dùng Ruby Calculator bên dưới để thay các giả định bằng tình hình thực tế.
🧩 Quản lý Fodder sau Lv.30
Không phải Hero nào sau khi nhận Ruby cũng nên dùng ngay làm nguyên liệu. Ưu tiên giữ các bản Hero quan trọng và kiểm tra nhu cầu Transcendence, Fusion hoặc Crafting trước.
Có thể dùng cho Enhancement của Hero 3★.
Có thể dùng cho Enhancement của Hero 3–5★.
Có thể dùng cho Enhancement hoặc Crafting Hero Rare 4★; giữ lại khi tài khoản còn cần.
Khóa bản Hero quan trọng; giữ bản trùng cần cho Transcendence. Hero Rare dư có thể cân nhắc Fusion.
Hero Rare trùng có thể cần cho Ultimate Enhancement và mở ô Dedicated Equipment; Hero Legendary có thể liên quan đến Mercure’s Lab hoặc Transcendence tùy nhu cầu.
Nếu còn đủ Fodder 2–5★, cân nhắc loại 6★ Rare Hero khỏi Auto Replace Heroes: đưa chúng lên Lv.30 có thể làm tốn chỗ trong Enhanced Storage. Những bản chưa lên cấp có thể để ở Unenhanced Heroes cho đến khi cần.
🧮 Ruby Calculator
Nhập số Key bạn có và Key Bundle muốn mua. Kết quả dùng sẵn các thiết lập cơ bản; mở Cài đặt nếu bạn muốn thay đổi.
Stage 1 · 4 Fodder · F2P · 11 Round
Key và Key Bundle
Các nguồn này được cộng vào Key đã nhập. Nếu đã nhận chúng trong Current Keys, bỏ chọn để tránh tính hai lần.
Ước tính dựa trên Fodder đủ điều kiện nhận Ruby, cùng mức EXP ban đầu, được thay liên tục và không thua. Chênh lệch đã gồm Ruby từ Key sẵn có hoặc Key định kỳ được chọn.
So sánh các mốc mua Key Bundle +
Ruby tăng thêm được so với cùng kế hoạch nhưng không mua Bundle mới. Kết quả đã xét số Bundle mua trước đó trong Cài đặt.
| Đến mốc | Mua thêm | Ruby chi | Ruby tăng thêm | Chênh lệch |
|---|
Dự tính Ruby Sources theo ngày +
Nhập mức có thể lặp lại mỗi ngày. Current Keys, Key Bundle đang có và phần thưởng một lần không tự lặp lại ở những ngày sau.
Chỉ dùng kết quả vừa tính làm mức hằng ngày nếu bạn dự kiến có cùng Key, Fodder và chi phí mỗi ngày.
Đây là phép nhân từ mức bình quân, không phải lịch nhận chính xác; chưa tính Event một lần hoặc giá Subscription bằng tiền thật.
Cài đặt chi tiết
Những lựa chọn này đã có giá trị mặc định. Thay đổi nếu tài khoản hoặc cách farm của bạn khác.
Stage và Team
Stage 1–3 tối đa 5 Fodder nếu Team thực tế vẫn vượt được Stage. Stage 4–9 tối đa 4 Fodder mỗi Team. Không tính Farmer là Fodder.
Preset chỉ thay đổi hai Subscription bên dưới.
Giá Bundle hiện tại
Daily & Recurring Key Sources +
Quy đổi các nguồn về trung bình 1 ngày. Chọn nguồn có thể nhận, điều chỉnh số lượng và chu kỳ theo thực tế.
Recurring Ruby Sources +
Chọn và chỉnh phần thưởng theo tiến độ thực tế. Nguồn ngẫu nhiên hoặc chưa mở không được cộng mặc định.
❔ Những câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc mua Subscription để farm không? +
Không. Bạn vẫn có thể Ruby Farming với Key hồi tự nhiên và các nguồn miễn phí. Subscription giúp tăng tốc hoặc thêm quyền lợi; hãy tính riêng giá trị phù hợp với nhu cầu của mình.
Vì sao Stage cao không chắc cho nhiều Ruby hơn mỗi Key? +
Stage 4–9 tốn 12 Key mỗi Round nhưng thường có 8 Fodder, gấp đôi Stage 1–3. Khi đi đủ Fodder và cùng mức EXP, hiệu suất Ruby / Key tương đương; khác biệt chính là Possible Drops, Gold và khả năng vượt Stage.
Tại sao Ruby Calculator cho kết quả thấp hơn trong game? +
Kiểm tra Fodder đã có sẵn EXP, Subscription hoặc các hiệu ứng EXP khác. Công cụ giả định các Fodder bắt đầu như nhau và chỉ tính nhóm đã hoàn tất đủ Round. Bạn có thể sửa số Round để gần với thực tế hơn.
Mua đến bậc 80 Ruby có chắc lãi không? +
Không chắc. Kết quả phụ thuộc số Fodder được thay, số Round để đạt Lv.30, số trận thua, Key có thể sử dụng và giá thực tế. Hãy dùng phép tính của chính tài khoản trước khi mua.
